thuê xe máy Honda Future
Honda Future FI 125 Trắng 2011 - Thông số kỹ thuật
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Loại Xe Xe số
Thông số chi tiết
Hãng sản xuất HONDA
Động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Dung tich xy lanh 124.8cc
Tỷ số nén 9.3 : 1
Công suất tối đa 7.1 Kw at 7500 rpm
Mô men cực đại 10.6 N.m/5500 rpm
Hệ thống truyền động,động cơ
Hệ thống khởi động • Khởi động bằng điện
Bộ chế hoà khí Phun xăng điện tử
Hệ thống ly hợp • -
Kích thước,trọng lượng
Chiều dài (mm) 1932mm
Chiều rộng (mm) 711 mm
Chiều cao (mm) 1092mm
Độ cao yên xe 758 mm
Trọng lượng 107kg
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1258 mm
Khoảng cách gầm xe 135mm
Phanh xe
Phanh trước • Thắng đĩa
Phanh sau • Tang trống
Thông số khác
Dung tích bình xăng 4.6 lít
Bánh xe trước/ sau Trước: 70/90 - 17 M/C 38P, Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
Khung xe Hợp kim nhôm thép
Giảm xóc
Giảm xóc trước • Ống lồng
• Giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Website Chi tiết
Honda Future FI 125 Trắng 2011 - Thông số kỹ thuật
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Loại Xe Xe số
Thông số chi tiết
Hãng sản xuất HONDA
Động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Dung tich xy lanh 124.8cc
Tỷ số nén 9.3 : 1
Công suất tối đa 7.1 Kw at 7500 rpm
Mô men cực đại 10.6 N.m/5500 rpm
Hệ thống truyền động,động cơ
Hệ thống khởi động • Khởi động bằng điện
Bộ chế hoà khí Phun xăng điện tử
Hệ thống ly hợp • -
Kích thước,trọng lượng
Chiều dài (mm) 1932mm
Chiều rộng (mm) 711 mm
Chiều cao (mm) 1092mm
Độ cao yên xe 758 mm
Trọng lượng 107kg
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1258 mm
Khoảng cách gầm xe 135mm
Phanh xe
Phanh trước • Thắng đĩa
Phanh sau • Tang trống
Thông số khác
Dung tích bình xăng 4.6 lít
Bánh xe trước/ sau Trước: 70/90 - 17 M/C 38P, Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
Khung xe Hợp kim nhôm thép
Giảm xóc
Giảm xóc trước • Ống lồng
• Giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Website Chi tiết
No comments:
Post a Comment